eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

And he will rally the scum of Baghdad under his banner.

Nghĩa tiếng Việt

Và hắn sẽ khôi phục đống cặn bã của Baghdad với khẩu hiệu của hắn.

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under