under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
And I pray that under my rule Normans and Saxons alike will share the rights of Englishmen.
Nghĩa tiếng Việt
Và ta nguyện rằng dưới thời cai trị của ta... người Noóc-măng cũng như người Xắc-xông... sẽ cùng chia sẻ mọi quyền của thần dân Anh.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under