under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
And put a chair under the handle.
Nghĩa tiếng Việt
Và đặt một cái ghế dưới quả đấm cửa.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under
under = dưới
And put a chair under the handle.
Và đặt một cái ghế dưới quả đấm cửa.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under