eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

Are there any cats under the table?

Nghĩa tiếng Việt

Có con mèo nào ở dưới bàn không?

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under