eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

He traveled under another name.

Nghĩa tiếng Việt

Nó đã đi du lịch bằng một cái tên khác.

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under