eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

I'm not sure if it's safe to drive under these conditions.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không chắc liệu có an toàn khi lái xe trong những điều kiện thế này hay không.

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under