under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
It is under the chair.
Nghĩa tiếng Việt
Nó ở dưới cái ghế.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under
under = dưới
It is under the chair.
Nó ở dưới cái ghế.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under