under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
Look under the bed.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn xuống gầm giường đi.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under
under = dưới
Look under the bed.
Nhìn xuống gầm giường đi.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under