under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
The ball rolled under the sofa.
Nghĩa tiếng Việt
Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under
under = dưới
The ball rolled under the sofa.
Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under