eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

There's a cat under the desk.

Nghĩa tiếng Việt

Có con mèo dưới gầm bàn.

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under