eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

You've got dark circles under your eyes.

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under