underground trong ngữ cảnh
underground = dưới đất
Câu tiếng Anh
Down there, 2000 feet underground, that's where we live.
Nghĩa tiếng Việt
Dưới đó, 2000 feet dưới lòng đất, đó là nơi chúng tôi đang sống.
← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground