underground trong ngữ cảnh
underground = dưới đất
Câu tiếng Anh
I can't believe she lived underground for more than a decade.
Nghĩa tiếng Việt
Hơn 10 năm qua cô ta cũng sống được nhỉ
← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground