underground trong ngữ cảnh
underground = dưới đất
Câu tiếng Anh
- The underground station.
Nghĩa tiếng Việt
Nào, các cô gái.
← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground
underground = dưới đất
- The underground station.
Nào, các cô gái.
← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground