eword.vn

underground trong ngữ cảnh

underground = dưới đất

Câu tiếng Anh

The Warsaw underground striking back... sabotage, destruction.

Nghĩa tiếng Việt

Đả đảo Hitler! Varsava ngấm ngầm chống trả... phá hoại, tiêu diệt.

← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground