underground trong ngữ cảnh
underground = dưới đất
Câu tiếng Anh
Well, here's the report... and that's the end of the underground movement.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là báo cáo... và đó là dấu chấm hết của hoạt động bí mật.
← underground: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với underground