eword.vn

unique trong ngữ cảnh

unique = duy nhất

Câu tiếng Anh

A unique show!

Nghĩa tiếng Việt

Buổi biểu diễn sắp bắt đầu!

← unique: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với unique