united trong ngữ cảnh
united = hợp
Câu tiếng Anh
And here comes the final contingent, ladies and gentlemen, the athletes of the United States of America.
Nghĩa tiếng Việt
Và đây là đội cuối cùng, thưa quý vị, các vận động viên của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
← united: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với united