united trong ngữ cảnh
united = hợp
Câu tiếng Anh
As our hearts are united
Nghĩa tiếng Việt
♪ Như tim ta hòa hợp
← united: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với united
united = hợp
As our hearts are united
♪ Như tim ta hòa hợp
← united: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với united