until trong ngữ cảnh
until = cho đến
Câu tiếng Anh
Until those arms
Nghĩa tiếng Việt
♪ Until those arms ♪
← until: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với until
until = cho đến
Until those arms
♪ Until those arms ♪
← until: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với until