upstairs trong ngữ cảnh
upstairs = ở trên gác
Câu tiếng Anh
Are you going upstairs and tell her to cut that out?
Nghĩa tiếng Việt
Anh lên gác bảo chị ấy thôi đi.
← upstairs: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với upstairs
upstairs = ở trên gác
Are you going upstairs and tell her to cut that out?
Anh lên gác bảo chị ấy thôi đi.
← upstairs: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với upstairs