eword.vn

upstairs trong ngữ cảnh

upstairs = ở trên gác

Câu tiếng Anh

Cock them. You go upstairs.

Nghĩa tiếng Việt

La Franchise, trên kia kìa!

← upstairs: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với upstairs