upstairs trong ngữ cảnh
upstairs = ở trên gác
Câu tiếng Anh
I'd just popped upstairs and...
Nghĩa tiếng Việt
Anh chỉ lên gác có một tí thế mà...
← upstairs: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với upstairs
upstairs = ở trên gác
I'd just popped upstairs and...
Anh chỉ lên gác có một tí thế mà...
← upstairs: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với upstairs