vacation trong ngữ cảnh
vacation = kỳ nghỉ
Câu tiếng Anh
That's a funny diagnosis for a fellow who's supposed to have just come from vacation.
Nghĩa tiếng Việt
Chẩn đoán thế thật buồn cười đối với một người vừa đi nghỉ về.
← vacation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với vacation