voice trong ngữ cảnh
voice = tiếng
Câu tiếng Anh
I don't think I'm the kind of person you could say looks cute or has an adorable voice.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ từ giọng nói đến ngoại hình của tôi đều không thể nói là dễ thương được.
← voice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với voice