voice trong ngữ cảnh
voice = tiếng
Câu tiếng Anh
Satoko, watch your tone of voice, you're being rude
Nghĩa tiếng Việt
Satoko, ăn nói cẩn thận vào? Cháu đang bất lễ đấy.
← voice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với voice
voice = tiếng
Satoko, watch your tone of voice, you're being rude
Satoko, ăn nói cẩn thận vào? Cháu đang bất lễ đấy.
← voice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với voice