voice trong ngữ cảnh
voice = tiếng
Câu tiếng Anh
voice artists M. Kupriyanova, Vladimir Gribkov, Boris Chirkov, A. Verbitsky, Alexei Gribov, George Millyar, A. Rumnev
Nghĩa tiếng Việt
Troyanova Lồng tiếng : M.
← voice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với voice