Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh 17. Wait. Nghĩa tiếng Việt17, chờ tí. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait