eword.vn

wait trong ngữ cảnh

wait = sự chờ đợi

Câu tiếng Anh

I can hardly wait until tomorrow.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi mong đợi đến ngày mai quá.

← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait