Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh I cannot wait for the bus. It's late. Nghĩa tiếng ViệtTớ không chờ xe buýt được nữa. Muộn rồi. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait