eword.vn

wait trong ngữ cảnh

wait = sự chờ đợi

Câu tiếng Anh

I'll wait for you in front of the school.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.

← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait