Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh I promised Tom that I'd wait. Nghĩa tiếng ViệtTôi đã hứa với Tom là tôi sẽ đợi. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait