Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh She was made to wait for over an hour. Nghĩa tiếng ViệtChị ấy bị bắt chờ hơn một tiếng đồng hồ. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait