Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh Wait thirty minutes. Nghĩa tiếng ViệtHãy chờ ba mươi phút. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait