Trang chủ › wait › Ngữ cảnh › Câu wait trong ngữ cảnh wait = sự chờ đợi Câu tiếng Anh We had to wait for more than three hours. Nghĩa tiếng ViệtChúng tôi đã phải đợi hơn ba tiếng. ← wait: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wait