eword.vn

war trong ngữ cảnh

war = chiến tranh

Câu tiếng Anh

All this will collapse around the naked lie of your life. You are a beaten man At war with the dictates of his heart.

Nghĩa tiếng Việt

Ngài đã bị đánh bại trong cuộc chiến với các mệnh lệnh của trái tim mình.

← war: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với war