Trang chủ › war › Ngữ cảnh › Câu war trong ngữ cảnh war = chiến tranh Câu tiếng Anh Before the war... Nghĩa tiếng ViệtTrước chiến tranh... ← war: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với war