eword.vn

war trong ngữ cảnh

war = chiến tranh

Câu tiếng Anh

Gives you an idea of what the war did to my waistline.

Nghĩa tiếng Việt

Cho em thấy cái mà chiến tranh đã gây ra với vòng eo của anh.

← war: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với war