eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Among white men we wash it off.

Nghĩa tiếng Việt

- Người da trắng chúng tôi rửa sạch nó.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash