wash trong ngữ cảnh
wash = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
And my old man yelling' at me to "Wash your hands before supper, Luke, doggone it."
Nghĩa tiếng Việt
Và ông già tôi hét với tôi: "Rửa tay trước khi ăn, Luke, bà vật."
wash = sự tắm rửa
And my old man yelling' at me to "Wash your hands before supper, Luke, doggone it."
Và ông già tôi hét với tôi: "Rửa tay trước khi ăn, Luke, bà vật."