wash trong ngữ cảnh
wash = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
But I won't wash dirty linen here. The show's about to begin!
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi sẽ không vạch áo cho người xem lưng ở đây.
wash = sự tắm rửa
But I won't wash dirty linen here. The show's about to begin!
Nhưng tôi sẽ không vạch áo cho người xem lưng ở đây.