eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Did you wash the floor this morning?

Nghĩa tiếng Việt

Sáng nay em lau nhà chưa vậy?

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash