eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Don't laugh. I'll cook, I'll wash your clothes, I'll scrub the floor and you'll give up architecture. I can.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng cười em.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash