Trang chủ › wash › Ngữ cảnh › Câu wash trong ngữ cảnh wash = sự tắm rửa Câu tiếng Anh Get in the house and wash the floors Nghĩa tiếng ViệtVào lau sàn mau ! ← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash