eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Give him a glass of water to wash it down.

Nghĩa tiếng Việt

Mang cho ông ta ly nước để nuốt xuống.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash