eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Go and wash your face and hands, Heathcliff.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy đi rửa mặt, rửa tay, Heathcliff.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash