Trang chủ › wash › Ngữ cảnh › Câu wash trong ngữ cảnh wash = sự tắm rửa Câu tiếng Anh Go on now. Take your wash. Nghĩa tiếng ViệtCầm quần áo của ông về đi. ← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash