Trang chủ › wash › Ngữ cảnh › Câu wash trong ngữ cảnh wash = sự tắm rửa Câu tiếng Anh Her name's Monday Wash. Nghĩa tiếng ViệtTên nó là Monday Wash. ← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash