eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

How about giving the heap a wash job?

Nghĩa tiếng Việt

- Rửa dùm tôi đống phế liệu này được chứ?

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash