eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

I gotta wash behind your ears.

Nghĩa tiếng Việt

Tớ phải rửa sau tai cho cậu.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash